inevitable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inevitable /ɪ.ˈnɛ.və.tə.bəl/
- Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra, bất khả kháng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- (Thông tục) Vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc.
- a tourist with his inevitable camera — nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)