inferno

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

inferno

Cách phát âm

Danh từ

inferno số nhiều infernos /ɪn.ˈfɜː.ˌnoʊ/

  1. Địa ngục.
  2. Nơi rùng rợn, cảnh rùng rợn.

Tham khảo