influence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
influence (số nhiều influences) /ˈɪn.ˌfluː.ənts/
- Ảnh hưởng, tác dụng.
- under the influence of — chịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
- to exercise one's influence on someone — gây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
- Uy thế, thế lực.
- a person of influence — người có thế lực
- Người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng.
- Người có thế lực.
Thành ngữ [sửa]
- driving under the influence: Lái xe dưới sự ảnh hưởng.
Ngoại động từ [sửa]
influence ngoại động từ /ˈɪn.ˌfluː.ənts/
- Có ảnh hưởng đến.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| influence /ɛ̃.fly.ɑ̃s/ |
influences /ɛ̃.fly.ɑ̃s/ |
influence gc /ɛ̃.fly.ɑ̃s/
- Ảnh hưởng.
- L’influence du climat sur les végétaux — ảnh hưởng của khí hậu lên thực vật
- Sous l’influence de — do ảnh hưởng của
- Thế lực, uy thế.
- Avoir une grande influence dans le monde des affaires — có thế lực lớn trong giới kinh doanh
- à l’influence — (thân mật) dùng thế lực, dùng uy thế
- Se faire élire à l’influence — dùng uy thế buộc người ta bầu cho mình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)