ingrat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực ingrat
/ɛ̃.ɡʁa/
ingrats
/ɛ̃.ɡʁa/
Giống cái ingrate
/ɛ̃.ɡʁat/
ingrates
/ɛ̃.ɡʁat/

ingrat /ɛ̃.ɡʁa/

  1. Bội bạc, phụ bạc.
    Ingrat envers un bienfaiteur — bội bạc với ân nhân
    Amante ingrate — (từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc
  2. (Nghĩa bóng) Bạc bẽo.
    Nature ingrate — thiên nhiên bạc bẽo
    Travail ingrat — công việc bạc bẽo
  3. Xấu xí, khó coi.
    Figure ingrate — bộ mặt khó coi
    Âge ingrat — tuổi dậy thì.

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực ingrat
/ɛ̃.ɡʁa/
ingrats
/ɛ̃.ɡʁa/
Giống cái ingrate
/ɛ̃.ɡʁat/
ingrates
/ɛ̃.ɡʁat/

ingrat /ɛ̃.ɡʁa/

  1. Kẻ bội bạc, kẻ phụ bạc.

Tham khảo[sửa]