inhiber

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

inhiber ngoại động từ /i.ni.be/

  1. Ức chế.

Tham khảo[sửa]