inique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inique /i.nik/ |
iniques /i.nik/ |
| Giống cái | inique /i.nik/ |
iniques /i.nik/ |
inique /i.nik/
- Bất công.
- Juge inique — viên thẩm phán bất công
- Action inique — hành động bất công
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)