inner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
inner /ˈɪ.nɜː/
- Ở trong nước, nội bộ.
- Thân nhất, thân cận.
- (Thuộc) Tinh thần; bên trong.
- inner life — cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
- Trong thâm tâm, thầm kín.
- inner emotion — mối xúc cảm thầm kín
Danh từ
inner /ˈɪ.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)