inquiéter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

inquiéter ngoại động từ /ɛ̃.kje.te/

  1. Làm cho lo lắng.
    Cette nouvelle m’inquiète — tin đó làm cho tôi lo lắng
  2. Quấy rối, làm cho ăn không ngon ngủ không yên.
    La région n'a pas été inquiétée par l’ennemi — vùng đó không bị quân địch quấy rối

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]