inséminer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

inséminer ngoại động từ /ɛ̃.se.mi.ne/

  1. Thụ tinh nhân tạo cho.

Tham khảo[sửa]