insipide
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insipide /ɛ̃.si.pid/ |
insipides /ɛ̃.si.pid/ |
| Giống cái | insipide /ɛ̃.si.pid/ |
insipides /ɛ̃.si.pid/ |
insipide /ɛ̃.si.pid/
- Không có vị gì, lạt lẽo.
- Une boisson insipide — một đồ uống không có vị gì
- (Nghĩa bóng) Vô vị.
- Conversation insipide — cuộc nói chuyện vô vị
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)