insolent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
insolent /.sə.lənt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insolent /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
insolents /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | insolente /ɛ̃.sɔ.lɑ̃t/ |
insolentes /ɛ̃.sɔ.lɑ̃t/ |
insolent /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/
- Hỗn láo, xấc láo.
- Enfant insolent — đứa trẻ hỗn láo
- Ton insolent — giọng xấc láo
- Ngạo mạn.
- Vainqueur insolent — kẻ thắng trận ngạo mạn
- Ngạo đời, trêu người.
- Luxe insolent — sự xa hoa ngạo đời
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insolent /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
insolents /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | insolent /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
insolents /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/ |
insolent /ɛ̃.sɔ.lɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)