insomnia

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

insomnia /ɪn.ˈsɑːm.ni.ə/

  1. (Y học) Chứng mất ngủ.

Tham khảo