inspection
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
inspection /ɪn.ˈspɛk.ʃən/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inspection /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ |
inspections /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ |
inspection gc /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/
- Sự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra, sở thanh tra, ban thanh tra.
- Sự khám xét.
- Inspection d’un navire — sự khám xét một chiếc tàu
- (Y học) Sự nhìn xét.
- Inspection de la poitrine — sự nhìn xét ngực
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự xem xét.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)