inspiration

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

inspiration /ˌɪnt.spə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự hít vào, sự thở vào.
  2. Sự truyền cảm.
  3. Sự cảm hứng.
    poetic inspiration — hứng thơ, thi hứng
  4. Cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có.
  5. Người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng.
  6. (Tôn giáo) Linh cảm.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
inspiration
/ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
inspirations
/ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/

inspiration gc /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/

  1. (Sinh vật học; sinh lý học) Sự hít vào (khí thở).
  2. Cảm hứng.
    Ecrire d’inspiration — viết do cảm hứng
    Inspiration poétique — thi hứng
  3. Thần cảm.
  4. Sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý.
    Agir sous l’inspiration de — hành động theo sự gợi ý của
    Décoration d’inspiration orientale — trang trí phỏng theo phong cách phương Đông
  5. Ý chợt nảy.
    Avoir d’heureuses inspirations — chợt nảy những ý hay

Trái nghĩa

Tham khảo