inspiration
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
inspiration /ˌɪnt.spə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự hít vào, sự thở vào.
- Sự truyền cảm.
- Sự cảm hứng.
- poetic inspiration — hứng thơ, thi hứng
- Cảm nghĩ, ý nghĩ hay chợt có.
- Người truyền cảm hứng, vật truyền cảm hứng.
- (Tôn giáo) Linh cảm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inspiration /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
inspirations /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
inspiration gc /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự hít vào (khí thở).
- Cảm hứng.
- Ecrire d’inspiration — viết do cảm hứng
- Inspiration poétique — thi hứng
- Thần cảm.
- Sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý.
- Agir sous l’inspiration de — hành động theo sự gợi ý của
- Décoration d’inspiration orientale — trang trí phỏng theo phong cách phương Đông
- Ý chợt nảy.
- Avoir d’heureuses inspirations — chợt nảy những ý hay
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)