instans

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít instans instansen
Số nhiều instanser instansene

instans

  1. Cơ quan công quyền.
    Han anket saken inn for en høyere instans.

Tham khảo[sửa]