instantaneous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
instantaneous /ˌɪnt.stən.ˈteɪ.ni.əs/
- Xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay.
- an instantaneous response — câu trả lời ngay lập tức
- Có ở một lúc nào đó, thuộc một lúc nào đó.
- (Vật lý) Tức thời.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)