instruction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
instruction /ɪn.ˈstrək.ʃən/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| instruction /ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/ |
instructions /ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/ |
instruction gc /ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/
- Sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng.
- L’instruction des enfants — sự dạy dỗ trẻ em
- L’éducation et l’instruction — giáo dục và giáo dưỡng
- Kiến thức, học thức.
- Avoir de l’instruction — có học thức
- Lời chỉ dẫn, hướng dẫn cách dùng.
- Thông tư, (số nhiều) chỉ thị.
- Instruction ministérielle — thông tư của bộ
- Donner des instructions à quelqu'un — ra chỉ thị cho ai
- (Luật học, pháp lý) Sự dự thẩm, sự thẩm cứu.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)