insufflation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

insufflation /ˌɪnt.sə.ˈfleɪ.ʃən/

  1. Sự thổi vào.
  2. (Y học) Phép bơm vào.

Tham khảo[sửa]