intelligence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
intelligence /ɪn.ˈtɛ.lə.dʒənts/
- Sự hiểu biết.
- Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
- Tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo.
- Cơ quan tình báo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intelligence /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/ |
intelligences /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/ |
intelligence gc /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/
- Trí tuệ, trí năng.
- L’intelligence humaine — trí tuệ của loài người
- Năng lực nhận thức, trí thông minh.
- Avoir l’intelligence vive — có trí thông minh sắc sảo
- Sự hiểu biết, sự thông thạo.
- Avoir l’intelligence des affaires — hiểu biết công việc
- Bậc đại trí.
- C’est une intelligence — đó là một bậc đại trí
- Sự hòa hợp.
- Vivre en parfaite intelligence avec quelqu'un — sống hoàn toàn hòa hợp với ai
- (Số nhiều) Sự liên hệ bí mật, sự nội ứng.
- Entretenir des intelligences avec l’ennemi — liên hệ bí mật với địch
- être d’intelligence avec quelqu'un — thông đồng với ai
- Intelligence Service — Cục tình báo (Anh)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)