intensité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
intensité
/ɛ̃.tɑ̃.si.te/
intensités
/ɛ̃.tɑ̃.si.te/

intensité gc /ɛ̃.tɑ̃.si.te/

  1. Độ mạnh, cường độ.
    Intensité sonore — cường độ âm, âm lượng
    Intensité du travail — cường độ lao động
    Intensité de champ électrique — cường độ điện trường
    Intensité de combustion — cường độ cháy
    Intensité de courant — cường độ dòng điện
    Intensité d’éclairage — cường độ chiếu sáng
    Intensité de pesanteur — cường độ trọng trường
    Intensité spécifique — cường độ riêng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa