interaction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
interaction (số nhiều interactions) /ˌɪn.tə.ˈræk.ʃən/
- Tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau.
- human-computer interaction — tương tác người-máy
- Tác động qua lại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| interaction /ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃/ |
interactions /ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃/ |
interaction gc /ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃/
- Sự tác động qua lại, sự tương tác.
- Interaction atomique — sự tương tác nguyên tử
- Interaction de configuration — sự tương tác cấu hình
- Interaction de particules — sự tương tác hạt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)