interference
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
interference (số nhiều interferences) /.ˈfɪr.ənts/
- Sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại.
- Sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào.
- (Vật lý) Sự giao thoa.
- (Rađiô) Sự nhiễu.
- multipath interference — nhiễu đa đường
- Sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa).
- (Thể dục, thể thao) Sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép.
- Sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)