intergenerational

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

intergenerational

  1. Xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ.

Tham khảo[sửa]