interjection

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

interjection /ˌɪnt.ɜː.ˈdʒɛk.ʃən/

  1. Sự nói xen vào; lời nói xen vào.
  2. (Ngôn ngữ học) Thán từ.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
interjection
/ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/
interjections
/ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/

interjection gc /ɛ̃.tɛʁ.ʒɛk.sjɔ̃/

  1. (Ngôn ngữ học) Từ than, thán từ.
  2. (Luật học, pháp lý) Sự chống án.

Tham khảo