interpretative
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
interpretative
- Để giải thích.
- Được dẫn giải ra.
- (Thuộc) Nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)