interstitial

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

interstitial /ˌɪn.tɜː.ˈstɪ.ʃəl/

  1. (Thuộc) Khe, (thuộc) kẽ hở.
  2. (Giải phẫu) Kẽ.
    interstitial cell — tế bào kẽ

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác