intrigue

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

intrigue /ˈɪn.ˌtriɡ/

  1. Mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầm.
  2. Mối dan díu ngầm, sự tằng tịu ngầm (với người có chồng).
  3. Tình tiết (của một vở kịch... ); cốt truyện.

Nội động từ

intrigue nội động từ /ˈɪn.ˌtriɡ/

  1. mưu đồ; vận động ngầm.
  2. Dan díu, tằng tịu (với người có chồng).

Ngoại động từ

intrigue ngoại động từ /ˈɪn.ˌtriɡ/

  1. Mưu đồ làm (cái gì); vận động ngần làm (cái gì).
    to intrigue a bill through Congress — vận động ngầm thông qua một đạo luật dự thảo ở quốc hội
  2. Hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích tò mò.
    to be intrigued by a new idea — bị một ý mới hấp dẫn
  3. Làm ngạc nhiên, làm phải suy nghĩ.
    to intrigued by the suddenness of an event — ngạc nhiên vì tính chất đột ngột của một sự việc

Chia động từ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
intrigue
/ɛ̃t.ʁiɡ/
intrigues
/ɛ̃t.ʁiɡ/

intrigue gc /ɛ̃t.ʁiɡ/

  1. Mánh khóe.
  2. Tình tiết; cốt truyện.
  3. Mối tằng tịu thầm vụn.

Tham khảo