intubation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
intubation /ˌɪn.ˌtuː.ˈbeɪ.ʃən/
- (Y học) Sự luồn ống vào (khí quản... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intubation /ɛ̃.ty.ba.sjɔ̃/ |
intubation /ɛ̃.ty.ba.sjɔ̃/ |
intubation gc /ɛ̃.ty.ba.sjɔ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)