investere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å investere
Hiện tại chỉ ngôi investerer
Quá khứ investerte
Động tính từ quá khứ investert
Động tính từ hiện tại

investere

  1. Bỏ vốn, xuất vốn, đầu .
    å investere i nye maskiner
    å investere kapital i jordbruket

Tham khảo[sửa]