ishockey
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ishockey | ishockeyen |
| Số nhiều | ishockeyer | ishockeyene |
ishockey gđ
- Trò chơi khúc côn cầu trên băng.
- Ishockey spilles meget hurtig og hardt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)