isotherme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
| Giống cái | isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
isotherme
- (Khí tượng; vật lý học; toán học) Đẳng nhiệt.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
isothermes /i.zɔ.tɛʁm/ |
isotherme gc
- (Khí tượng; vật lý học) Đường đẳng nhiệt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)