it
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Đại từ
it /ˈɪt/
- Cái đó, điều đó, con vật đó.
- Trời, thời tiết; ngày; đường...
- it is raining — trời đang mưa
- it is cold — thời tiết lạnh
- it is holiday today — hôm nay là ngày nghỉ
- (Không dịch) .
- it is very pleasant here — ở đây rất thú
- it is easy to talk like that — nói như vậy rất dễ
Danh từ
it /ˈɪt/
- Em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con).
- Tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung.
- how is it with you — anh làm ăn thế nào?, anh sinh sống thế nào?
Danh từ
it /ˈɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)