jardinière

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Danh từ [sửa]

jardinière

  1. Chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa).

Tham khảo [sửa]