jerkwater
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
jerkwater /ˈdʒɜːk.ˌwɔ.tɜː/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) nhỏ bé, tầm thường, không quan trọng.
- a jerkwater town — một thành phố nhỏ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)