jesting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
jesting
[sửa] Chia động từ
jest
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to jest | |||||
| Phân từ hiện tại | jesting | |||||
| Phân từ quá khứ | jested | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jest | jest hoặc jestest¹ | jests hoặc jesteth¹ | jest | jest | jest |
| Quá khứ | jested | jested, hoặc jestedst¹ | jested | jested | jested | jested |
| Tương lai | will/shall² jest | will/shall jest hoặc wilt/shalt¹ jest | will/shall jest | will/shall jest | will/shall jest | will/shall jest |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | jest | jest hoặc jestest¹ | jest | jest | jest | jest |
| Quá khứ | jested | jested | jested | jested | jested | jested |
| Tương lai | were to jest hoặc should jest | were to jest hoặc should jest | were to jest hoặc should jest | were to jest hoặc should jest | were to jest hoặc should jest | were to jest hoặc should jest |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | jest | — | let’s jest | jest | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
jesting /ˈdʒɛs.tiɳ/
- Nói đùa, nói giỡn, pha trò.
- a jesting remark — một câu nói đùa
- a jesting fellow — một người hay nói đùa cợt pha trò
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)