jeunot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jeunot /ʒœ.nɔ/ |
jeunots /ʒœ.nɔ/ |
| Giống cái | jeunot /ʒœ.nɔ/ |
jeunots /ʒœ.nɔ/ |
jeunot /ʒœ.nɔ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jeunot /ʒœ.nɔ/ |
jeunots /ʒœ.nɔ/ |
jeunot gđ /ʒœ.nɔ/
- (Thân mật) Chàng trai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)