joueur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực joueur
/ʒwœʁ/
joueurs
/ʒwœʁ/
Giống cái joueuse
/ʒwøz/
joueuses
/ʒwøz/

joueur /ʒwœʁ/

  1. Người chơi.
    Joueur de flûte — người chơi sáo
  2. Người ham chơi.
  3. Đấu thủ.
    Tous les joueurs de l’équipe — tất cả đấu thủ của đội
  4. Người đánh bạc, con bạc.
    beau joueur — con bạc gan lì+ người thua vẫn không chịu

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực joueur
/ʒwœʁ/
joueurs
/ʒwœʁ/
Giống cái joueuse
/ʒwøz/
joueuses
/ʒwøz/

joueur /ʒwœʁ/

  1. Ham chơi.
    Enfant joueur — đứa trẻ ham chơi

Tham khảo[sửa]