joug
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| joug /ʒu/ |
jougs /ʒu/ |
joug gđ
- Ách.
- Joug double — cái ách đôi (đóng hai bò)
- Le joug de la domination — (nghĩa bóng) ách đô hộ
- (Kỹ thuật) Đòn cân.
- (Sử học) Ách quy hàng (cổ La Mã).
- Passer sous le joug — chui qua dưới ách, quy hàng, quy thuận
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)