journée

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
journée
/ʒuʁ.ne/
journées
/ʒuʁ.ne/

journée gc /ʒuʁ.ne/

  1. Ngày.
  2. Ngày công.
  3. Ngày đường.
  4. (Snh) Cuộc đời.
    Ses journées déclinent — cuộc đời ông ta tàn dần
  5. (Khoa đo lường, sử học) ) như journal 4.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa