journée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| journée /ʒuʁ.ne/ |
journées /ʒuʁ.ne/ |
journée gc /ʒuʁ.ne/
- Ngày.
- Ngày công.
- Ngày đường.
- (Snh) Cuộc đời.
- Ses journées déclinent — cuộc đời ông ta tàn dần
- (Khoa đo lường, sử học) ) như journal 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)