jugement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
jugement
/ʒyʒ.mɑ̃/
jugements
/ʒyʒ.mɑ̃/

jugement /ʒyʒ.mɑ̃/

  1. Sự xét xử; bản án.
    Le jugement d’un accusé — sự xét xử một bị cáo
    Casser un jugement — hủy một bản án
  2. Năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá.
    Jugement de l’histoire — sự phán xét của lịch sử
  3. (Tôn giáo) Lời phán quyết (của Chúa).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa