julaften

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít julaften julaftenen
Số nhiều julaftener julaftenene

julaften

  1. Đêm vọng lễ Giáng sinh, đêm Giáng sinh. Ngày vọng lễ Giáng-sinh (24/12).
    Barna gleder seg til julaften.
    Butikkene er åpne julaften formiddag.
    julaften spiser vi ribbe, går rundt juletreet og gir hverandre julegaver.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]