juncture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
juncture /ˈdʒəŋk.tʃɜː/
- Sự nối liền.
- Chỗ nối; điểm gặp nhau.
- Tình hình, sự việc; thời cơ.
- at this juncture — vào lúc này, trong tình hình này
- at a critical juncture — vào lúc gay go
- (Kỹ thuật) Mối hàn, mối nối, mối ghép.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)