jus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jus /ʒy/ |
jus /ʒy/ |
jus gđ /ʒy/
- Nước ép, nước vắt.
- Jus de citron — nước chanh vắt
- Jus de viande — nước thịt ép
- (Thông tục) Cà phê.
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Chiến sĩ, binh.
- Premier jus — binh nhất
- (Thông tục) Dòng điện, điện.
- Il n'y a pas de jus — hết điện
- cà vaut le jus — (thông tục) điều đó đáng công
- jeter du jus — (thông tục, từ cũ; nghĩa cũ) gây ấn tượng mạnh mẽ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jus | jusen |
| Số nhiều | juser | jusene |
jus gđ
- Luật, luật pháp.
- Han er professor i jus.
- Det lå mye jus og lite menneskelighet bak avgjørelsen.
- å studere jus
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)