kártya

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hung[sửa]

kártya

Danh từ[sửa]

kártya (số nhiều kártyák)

  1. Thẻ, mảnh hình chữ nhật.
  2. Quân bài.