kịch bản
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kḭʔk˨˩ ɓɐ̰ːn˧˩˧ | kḭt˨˨ ɓɐːŋ˧˩˨ | kɨt˨˩˨ ɓɐːŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kik˨˨ ɓɐːn˧˩ | kḭk˨˨ ɓɐːn˧˩ | kḭk˨˨ ɓɐ̰ːʔn˧˩ | |
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
kịch bản
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)