kaj

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Quốc tế ngữ [sửa]

Liên từ [sửa]

kaj

  1. : dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
  2. : dùng được trong sự liệt kể