kalkulator
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kalkulator | kalkulatoren |
| Số nhiều | kalkulatorer | kalkulatorene |
kalkulator gđ
- Máy tính.
- Firmaet har fått tre nye kalkulatorer.
Từ dẫn xuất
- (1) lommekalkulator: Máy tính bỏ túi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)