kalmouk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | kalmouk /kal.muk/ |
kalmouks /kal.muk/ |
| Giống cái | kalmouk /kal.muk/ |
kalmouks /kal.muk/ |
kalmouk /kal.muk/
- (Thuộc nước cộng hòa) Can-mu-ki (Liên Xô).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kalmouk /kal.muk/ |
kalmouks /kal.muk/ |
kalmouk gđ /kal.muk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)