kanji
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Latinh [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
kanji /ˈkɑːn.ˌdʒi/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Nhật [sửa]
Danh từ [sửa]
kanji
- Chữ Hán, một trong ba hệ thống viết chính của tiếng Nhật.
