kanji

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Mục lục

[sửa] Chữ Latinh

[sửa] Chuyển tự

[sửa] Tiếng Anh

kanji

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

kanji /ˈkɑːn.ˌdʒi/

  1. Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Nhật

[sửa] Danh từ

kanji

  1. Chữ Hán, một trong ba hệ thống viết chính của tiếng Nhật.

[sửa] Từ liên hệ

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa