keening
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
keening
Chia động từ
keen
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to keen | |||||
| Phân từ hiện tại | keening | |||||
| Phân từ quá khứ | keened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenst¹ | keens hoặc keenth¹ | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened, hoặc keendst¹ | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | will/shall² keen | will/shall keen hoặc wilt/shalt¹ keen | will/shall keen | will/shall keen | will/shall keen | will/shall keen |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | keen | keen hoặc keenst¹ | keen | keen | keen | keen |
| Quá khứ | keened | keened | keened | keened | keened | keened |
| Tương lai | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen | were to keen hoặc should keen |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | keen | — | let’s keen | keen | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.